Chi tiết về sản phẩm: Bảng Giá Rùa Cắt Hơi Huawei
Bảng Giá Rùa Cắt Hơi Huawei
Bảng Giá Rùa Cắt Hơi Huawei:
STT |
Mã trên ERP |
Mã code |
Tên hàng |
Đơn giá |
1 |
M04R-001661 |
HW1001 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30 (1 ray 1.8m 3 lỗ ) |
4.890.000 |
2 |
M04R-120825 |
HW1004 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30 ( 2 ray 1.2m 3 lỗ) |
5.190.000 |
3 |
|
HW1002 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30A (1 ray 1.8m) |
8.050.000 |
4 |
M04R-001297 |
HW1025 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30A (1 ray 1.8m) |
6.550.000 |
5 |
M04R-001280 |
HW1005 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-30 (1 ray 1.8m) |
9.900.000 |
6 |
M04R-001664 |
HW1007 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-30A (1 ray 1.8m) |
11.090.000 |
7 |
M04R-001096 |
HW1006 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30F (1 ray 1.8m) |
25.700.000 |
8 |
M04R-001298 |
HW1008 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30H (1 ray 1.8m) |
8.900.000 |
9 |
M04R-005412 |
HW1009 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30H-D (1 ray 1.8m) |
10.500.000 |
10 |
M04R-001658 |
HW1010 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-100 (1 ray 1.8m) |
7.980.000 |
11 |
M04R-120829 |
HW1014 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-100 (2 ray 1.2m) |
8.300.000 |
12 |
|
HW1012 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-100A (1 ray 1.8m) |
10.200.000 |
13 |
|
HW1015 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-100H (1 ray 1.8m) |
11.350.000 |
14 |
M04R-001098 |
HW1017 |
Máy cắt plasma (kim loại) CG1 -30K (1 ray 1.8m) |
5.990.000 |
15 |
|
HW1017 |
Máy cắt plasma (kim loại) CG1 -30K (2 ray 1.2m) |
6.250.000 |
16 |
M04R-001461 |
HW1027 |
Máy cắt plasma (kim loại) CG1-30C (1 ray 1.8m) |
14.300.000 |
17 |
M04R-000391 |
HW1020 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-12 (2 ray 1.8m 2 lỗ) |
6.850.000 |
18 |
|
HW1022 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-12A (Rùa cắt tròn) |
9.600.000 |
19 |
M04R-001092 |
HW1030 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-12MAX-I (1 ray 1.8m) |
8.200.000 |
20 |
M04R-001093 |
HW1031 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-12MAX-II (1 ray 1.8m) |
9.650.000 |
21 |
M04R-001273 |
HW1032 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-12MAX-3 |
8.250.000 |
22 |
M04R-001277 |
HW1023 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí nén HK-30G (1 ray 1.8m) |
22.900.000 |
23 |
|
HW1024 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí nén HK-30G-1 (1 ray 1.8m) |
25.100.000 |
24 |
M04R-001278 |
HW1026 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-5NX (1 ray 1.8m) |
9.910.000 |
25 |
|
HW1040 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-75 |
18.500.000 |
26 |
|
HW1042 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-75B |
24.100.000 |
27 |
M04R-001097 |
HW1041 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas GCD-300 (1 ray 1.8m) (cắt tấm dày) |
21.100.000 |
28 |
M04R-001104 |
HW1050 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-2 (cắt dầm H) |
42.400.000 |
29 |
M04R-001660 |
HW10501 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-2A (cắt dầm H) |
56.100.000 |
30 |
M04R-001659 |
HW1051 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-13 (cắt đa chiều) |
36.700.000 |
31 |
M04R-001271 |
HW1052 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-72T (cắt 3D) |
46.200.000 |
32 |
M04R-001272 |
HW1053 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-93 (1 ray 1.8m) |
14.500.000 |
33 |
M04R-001712 |
HW1054 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-93-II (1 ray 1.8m) |
20.100.000 |
34 |
M04R-001274 |
HW1056 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-05A |
27.500.000 |
35 |
|
HW1063 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas GCD3-100 (1 ray 1.8m, 3 mỏ cắt) |
16.400.000 |
36 |
|
HW1064 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas GCD4-100 (1 ray 1.8m, 4 mỏ cắt) |
21.100.000 |
37 |
|
HW1083 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas GCD5-100 (1 ray 1.8m, 5 mỏ cắt) |
26.300.000 |
38 |
M04R-000570 |
HW1200 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-150 (cắt chép hình) - không ray |
13.200.000 |
39 |
M04R-002367 |
HW1201 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-150A (cắt chép hình) - có ray |
16.500.000 |
40 |
|
HW1204 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-150B (cắt chép hình, 1 ray 1.8m) |
17.700.000 |
41 |
|
HW1205 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-150D (cắt chép hình) |
18.400.000 |
42 |
M04C-001305 |
HW1203 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas KMQ-1 (cắt chép hình) |
25.600.000 |
43 |
|
HW1207 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas KMQ-1A (cắt chép hình) |
25.600.000 |
44 |
M04R-003723 |
HW1206 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-2700 (cắt chép hình) |
51.500.000 |
45 |
|
HW1280 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-54D (cắt chép hình) |
31.600.000 |
46 |
|
HW1281 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-54D-II (cắt chép hình) |
58.100.000 |
47 |
|
HW1208 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-82-900 (cắt chép hình) |
62.600.000 |
48 |
M04R-001100 |
HW1220 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-600 (cắt chép hình) |
21.800.000 |
49 |
M04R-001101 |
HW1221 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-600II (cắt chép hình) |
25.100.000 |
50 |
|
HW1224 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-1000 |
31.600.000 |
51 |
|
HW1225 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-1600 |
51.300.000 |
52 |
|
HW1222 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG2-200 (cắt chép hình) |
18.300.000 |
53 |
|
HW1223 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-200 (cắt chép hình) |
21.800.000 |
54 |
M04R-001275 |
HW1270 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-55 |
9.900.000 |
55 |
|
HW1271 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-55D |
12.100.000 |
56 |
|
|
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-55D-II |
58.300.000 |
57 |
M04R-001276 |
HW1272 |
Máy cắt plasma (kim loại) HK-55P (kết hợp với nguồn cắt plasma) |
31.700.000 |
58 |
|
HW1285 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas HK-66 |
3.910.000 |
59 |
|
HW1260 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30SP-100 (1 ray 1.8m) |
9.990.000 |
60 |
M04R-001094 |
HW1261 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30SP-300 (1 ray 1.8m) |
13.100.000 |
61 |
M04R-001095 |
HW1262 |
Máy cắt (kim loại) dùng khí gas CG1-30SP-400 (1 ray 1.8m) |
25.100.000 |
62 |
|
HW1283 |
Thiết bị cắt vát PG-1 |
1.950.000 |
63 |
|
HW1284 |
Đầu chia mỏ cắt SG-2 |
3.660.000 |
64 |
|
P58B-122148 |
Van tổng CG1-30 #10 |
1.370.000 |
65 |
|
P58B-122059 |
Van tổng CG1-100 #10 |
2.800.000 |
66 |
|
P49A-122949 |
Ray 3 lỗ 1.8m cho rùa CG1-30/CG1-100 |
1.020.000 |
67 |
|
P49A-122925 |
Ray 3 lỗ 1.2m cho rùa CG1-30/CG1-100 |
570.000 |
68 |
|
P49A-122922 |
Ray 2 lỗ 1.8m cho rùa HK-12 |
1.020.000 |
69 |
|
M04R-000311 |
Mắt xích cho rùa CG2-11G |
630.000 |
Đánh giá & Bình luận
Chia sẻ nhận xét của bạn về Bảng Giá Rùa Cắt Hơi Huawei
Có 0 bình luận: